bird fancier

bird fancier

A bird fancier watches colorful finches at a backyard feeder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu thích chim: "bird fancier" chỉ một người niềm yêu thích mạnh mẽ đối với các loài chim, thường nuôi chim hoặc tham gia các hoạt động liên quan đến chim như ngắm nhìn, chăm sóc, hay nhân giống chim.
dụ sử dụng
  • (Chú tôi một người yêu thích chim tận tụy, người dành mỗi cuối tuần để quan sát chim trong công viên.)
  • ( ấy trở thành một người yêu thích chim sau khi nhận nuôi một cặp vẹt đuôi dài từ trung tâm cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bird fancier" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ người sở thích nuôi hoặc nghiên cứu chim, khác với "ornithologist" (nhà điểu cầm học) người chuyên nghiên cứu khoa học về chim.
  • Một số ngữ cảnh: "bird fancier" có thể ám chỉ người tham gia các câu lạc bộ chim, triển lãm chim, hoặc sưu tầm chim cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Fancy (động từ): yêu thích, ưa chuộng (một loại động vật hoặc thú vui).
    • He fancies exotic birds. (Anh ấy yêu thích các loài chim kỳ lạ.)
  • Fancier (danh từ): người yêu thích (một thú vui hoặc sở thích cụ thể).
    • A dog fancier (người yêu thích chó).
  • Birdkeeping (danh từ): việc nuôi chim.
  • Aviculture (danh từ): nghệ thuật nuôi chim.
Từ đồng nghĩa
  • Bird lover: người yêu chim (thông dụng hơn, ít mang tính chuyên môn).
  • Aviculturist: người nuôi chim (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
  • Ornithologist: nhà điểu cầm học (chuyên nghiên cứu chim một cách khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take to birds: bắt đầu yêu thích chim.
    • He took to birds after retiring. (Ông ấy bắt đầu yêu thích chim sau khi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • A bird in the hand is worth two in the bush: một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi (thành ngữ khuyên nên trân trọng những mình đang ).
    • As a bird fancier, he knows that a bird in the hand is worth two in the bush. ( một người yêu thích chim, anh ấy biết rằng một con chim trong tay đáng giá hơn hai con trong bụi.)

Từ chứa "bird fancier"